Máy nén khí piston ABAC B7000-BS10T
• Model B7000/BS10T
• Dung tích bình chứa (L) Không bình tích
• Lưu lượng (lít/phút) 1210
• Công suất (HP/KW) 10/7.4
• Tốc độc quay (V/phút) 1300
• Điện áp sử dụng (V) 380-400
• Áp lực làm việc (bar) 11
• Kích thước DxRxC (mm) 1100x590x800
• Trọng lượng (Kg) 135
Máy nén khí ABAC B7900-500FT
• Model B7900/500FT
• Dung tích bình chứa (L) 500
• Lưu lượng (lít/phút) 1390
• Công suất (HP/KW) 15/11
• Tốc độc quay (V/phút) 800
• Điện áp sử dụng (V) 380-400
• Áp lực làm việc (bar) 11
• Kích thước DxRxC (mm) 2150x680x1550
• Trọng lượng (Kg) 335
Máy nén khí piston ABAC B7000-900
• Model B7000/900Tamdam
• Dung tích bình chứa (L) 900
• Lưu lượng (lít/phút) 2420
• Công suất (HP/KW) 20/15
• Tốc độc quay (V/phút) 950
• Điện áp sử dụng (V) 380-400
• Áp lực làm việc (bar) 11
• Kích thước DxRxC (mm) 2070x800x1570
• Trọng lượng (Kg) 530
Máy nén khí piston ABAC B2800B-150CM
• Model B2800B/150CM
• Dung tích bình chứa (L) 150
• Lưu lượng (lít/phút) 320
• Công suất (HP/KW) 3.0/2.2
• Tốc độc quay (V/phút) 1570
• Điện áp sử dụng (V) 220-230
• Áp lực làm việc (bar) 9
• Kích thước DxRxC (mm) 1380x435x1050
• Trọng lượng (Kg) 85
Máy nén khí ABAC B7900S-900 Tamdam
• Model B7000S/900Tamdam
• Dung tích bình chứa (L) 900
• Lưu lượng (lít/phút) 2780
• Công suất (HP/KW) 30/22
• Tốc độc quay (V/phút) 1100
• Điện áp sử dụng (V) 380-400
• Áp lực làm việc (bar) 11
• Kích thước DxRxC (mm) 2700x800x1570
• Trọng lượng (Kg) 575
Thiết bị đo độ ẩm Extech MO210
Đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng (Loại cầm tay)
Model: MO210
Hãng SX: Extech – Mỹ
Hiển thị màn hình LCD
Khoảng đo độ ẩm gỗ : 6% rH … 44% rH.
Độ chính xác : 1% rH
Khoảng đo độ ẩm vật liệu xây dựng : 0.2% rH … 2.0% rH.
Độ chính xác : 0.1% rH
Máy nén khí Puma PK2100N-2HP
• Model PK2100N
• Công suất (HP-KW) 2 - 1.5
• Lưu lượng (l/phút) 225
• Điện áp sử dụng (V) 220
• Tốc độ quay puly đầu nén (v/phút) 983
• Số xi lanh đầu nén 2
• Áp lực làm việc (kg/cm2) 8
• Áp lực tối đa (kg/cm2) 10
• Dung tích bình chứa (L) 95
• Kích thức DxRxC (mm) 1170x190x850
• Trọng lượng (kg) 97
Máy nén khí Puma PK0140-1/4HP
• Model PK0140
• Công suất (HP-KW) ¼ - 0.18
• Lưu lượng (l/phút) 56
• Điện áp sử dụng (V) 220
• Tốc độ quay puly đầu nén (v/phút) 720
• Số xi lanh đầu nén 1
• Áp lực làm việc (kg/cm2) 8
• Áp lực tối đa (kg/cm2) 10
• Dung tích bình chứa (L) 30
• Kích thức DxRxC (mm) 670 x 630 x 560
• Trọng lượng (kg) 35
Máy nén khí Puma PK0260-1/2HP
• Model PK0260
• Công suất (HP-KW) ½ - 0.37
• Lưu lượng (l/phút) 105
• Điện áp sử dụng (V) 220
• Tốc độ quay puly đầu nén (v/phút) 573
• Số xi lanh đầu nén 2
• Áp lực làm việc (kg/cm2) 8
• Áp lực tối đa (kg/cm2) 10
• Dung tích bình chứa (L) 58
• Kích thức DxRxC (mm) 1030 x 160 x 750
• Trọng lượng (kg) 64
Máy nén khí Puma PK3120-3HP
• Model:PK3120
• Công suất (HP-KW): 3 – 2.2
• Lưu lượng (l/phút):390
• Điện áp sử dụng (V):380
• Tốc độ quay puly đầu nén (v/phút):771
• Số xi lanh đầu nén: 2
• Áp lực làm việc (kg/cm2):8
• Áp lực tối đa (kg/cm2):10
• Dung tích bình chứa (L):110
• Kích thức DxRxC (mm):1320x530x960
• Trọng lượng (kg):144
• Xuất xứ: Đài Loan
Máy nén khí Puma PK5160-5HP
• Model PK5160
• Công suất (HP/KW) 5 - 3.75
• Lưu lượng (l/phút) 635
• Điện áp sử dụng (V) 380
• Tốc độ quay puly đầu nén (v/phút) 830
• Số xi lanh đầu nén 3
• Áp lực làm việc (kg/cm2) 8
• Áp lực tối đa (kg/cm2) 10
• Dung tích bình chứa (L) 155
• Kích thức DxRxC (mm) 1550x530x1060
• Trọng lượng (kg) 199
Máy nén khí Puma PK7250A -7.5HP
• Model PK7250A
• Công suất (HP/KW) 7.5-5.6
• Lưu lượng (l/phút) 940
• Tốc độ quay puly đầu nén (v/phút) 890
• Số xi lanh đầu nén 2
• Áp lực làm việc (kg/cm2) 8
• Áp lực tối đa (kg/cm2) 10
• Dung tích bình chứa khí (L) 228
• Điện áp sử dụng (V) 380
• Trọng lượng (kg) 301
• Kích thức DxRxC (mm) 1610x700x1150
Máy nén khí Puma PK15300 -15HP
• Model PK15300
• Công suất (HP/KW) 15-11.2
• Lưu lượng (l/phút) 2000
• Tốc độ quay puly đầu nén (v/phút) 648
• Số xi lanh đầu nén 3
• Áp lực làm việc (kg/cm2) 8
• Áp lực tối đa (kg/cm2) 10
• Dung tích bình chứa khí (L) 304
• Điện áp sử dụng (V) 380
• Trọng lượng (kg) 534
• Kích thức DxRxC (mm) 1910x760x1420
Máy nén khí Puma PK20300 20HP
• Model PK20300
• Công suất (HP/KW) 20-15.0
• Lưu lượng (l/phút) 2500
• Tốc độ quay puly đầu nén (v/phút) 750
• Số xi lanh đầu nén 6
• Áp lực làm việc (kg/cm2) 8
• Áp lực tối đa (kg/cm2) 10
• Dung tích bình chứa khí (L) 304
• Điện áp sử dụng (V) 380
• Trọng lượng (kg) 425
• Kích thức DxRxC (mm) 1910x760x1420
Máy nén khí Puma PK30500 - 30HP
• Công suất (HP-KW): 30-22.0
• Lưu lượng (l/phút):3220
• Điện áp sử dụng (V):380
• Tốc độ quay puly đầu nén (v/phút):490
• Số xi lanh đầu nén: 4
• Áp lực làm việc (kg/cm2):8
• Áp lực tối đa (kg/cm2):10
• Dung tích bình chứa (L):456
• Kích thức DxRxC (mm):2010x840x1440
• Trọng lượng (kg):700
• Xuất xứ: Đài Loan
Máy nén khí Puma
• Công suất (HP-KW): 10-7.5
• Lưu lượng (l/phút):1300
• Điện áp sử dụng (V):380
• Tốc độ quay puly đầu nén (v/phút):816
• Số xi lanh đầu nén: 3
• Áp lực làm việc (kg/cm2):8
• Áp lực tối đa (kg/cm2):10
• Dung tích bình chứa (L):304
• Kích thức DxRxC (mm):1910x760x1210
• Trọng lượng (kg):362
• Xuất xứ: Đài Loan
Máy đo pH cầm tay Extech SDL100
• Hiển thị kép pH mV Nhiệt độ
• ATC hoặc bồi thường Nhiệt độ dẫn sử dụng
• 3 điểm hiệu chuẩn đảm bảo các tuyến tính và độ chính xác tốt nhất
• Large LCD backlit kép
• Cửa hàng 99 bài đọc bằng tay và đọc thông qua 2G SD card 20M
• Người sử dụng có thể lập trình tỷ lệ lấy mẫu
• Được xây dựng trong giao diện máy tính
• Min / Max và dữ liệu Giữ chức năng, quyền Tự động tắt
• Hoàn thành với 6 x pin AA, thẻ SD, cứng mang trường hợp, bộ đệm mẫu, điện cực pH mini (60120B), và thăm dò nhiệt độ Thermistor (850.188)
Thiết bị đo tốc độ vòng quay Extech 461920
• Hiển thị bằng màn hình LCD
• Đo không tiếp xúc trực tiếp mà dùng tia laze để đo tốc độ vòng quay và tốc độ bề mặt.
• Thang đo: RPM 2 đến 99,999
• Độ chính xác: ±0,05% giá trị đọc
• Bộ nhớ lưu trữ MAX/MIN/LAST
• Nguồn điện: Pin 9V
Thiết bị đo tốc độ vòng quay Extech 461750
• Hiển thị bằng màn hình LCD
• Đo tiếp xúc tốc độ vòng quay và tốc độ bề mặt.
• Thang đo:
RPM 10 đến 10,000
FT/MIN: 3 đến 6560
M/MIN: 1 đến 1999.9
YD/MIN: 1 đến 5000
• Độ chính xác: ±0,1% giá trị đọc
• Nguồn điện: Pin 9V
Máy đo tốc độ gió Extech 407119
• Hiển thị bằng màn hình LCD
• Hiển thị kết quả dưới dạng: ft/min; m/s; km/h; ft/p; mph ....
• Giá trị các thang đo:
40 --- 3346 ft/min
0.2 --- 17 m/s
0.7 --- 61.2 km/h
0.9 ---- 38.0 mph
0.4 ---- 33.0 knot
32--- 1220F (0 ---- 500C)
0 ---- 999,900 CFM
0 ---- 999,900 CMM
• Độ chính xác: ±3%rdg / ±1.5 0F
• Cho kết quả nhanh khỏang 0.4 giây
• Chức năng dọc kết quả đo: Max / Min và chức năng giữ Hold
• Tự động tắt nguồn trong 15 phút khi không thực hiện
• Nhiệt độ môi trường hoạt động 0 – 500C
• Nguồn điện: 6 Pin AAA
Máy đo tốc độ gió Extech 407123
• Hiển thị bằng màn hình LCD
• Hiển thị kết quả dưới dạng: ft/min; m/s; km/h; ft/p; mph ....
• Giá trị các thang đo:
40 --- 3940 ft/min
0.2 --- 20 m/s
0.7 --- 72.0 km/h
0.5 ---- 45 mph
1.0 ---- 31 knot
32--- 1220F (0 ---- 500C)
• Độ chính xác: ±3%rdg / ±1.5 0F
• Cho kết quả nhanh khỏang 0.4 giây
• Chức năng dọc kết quả đo: Max / Min và chức năng giữ Hold
• Tự động tắt nguồn trong 15 phút khi không thực hiện
• Nhiệt độ môi trường hoạt động 0 – 500C
• Nguồn điện: 6 Pin AAA
MÁY ĐO TỐC ĐỘ GIÓ – LƯU LƯỢNG (có chức năng đo nhiệt độ bằng hồng ngoại)
Hãng sản xuất : EXTECH – USA
Xuất xứ: Taiwan
Model : AN-200 (Sensor cánh quạt)
• Hiển thị bằng màn hình LCD
• Hiển thị kết quả dưới dạng: ft/min; m/s; km/h; ft/p; mph ....
• Giá trị các thang đo:
80 --- 5900 ft/min
0.4 --- 30.00 m/s
1.4 --- 108.0 km/h
0.9 ---- 67.1 mph
0 ---- 999.999 CFM
0 ---- 999.999 CMM
14--- 1400F (-10 ---- 600C)
IR: -58 đến 5000F (-50 đến 5000C)
• Độ chính xác: ±3%rdg / ±2 0F
• Cho kết quả nhanh khỏang 0.4 giây
• Chức năng dọc kết quả đo: Max / Min / AVG và chức năng giữ Hold
• Tự động tắt nguồn trong 15 phút khi không thực hiện
• Có cổng nối với máy vi tính RS 232
• Nhiệt độ môi trường hoạt động 0 – 500C
• Nguồn điện: Pin 9V
Thiết bị đo nhiệt độ,độ ẩm bằng hồng ngoại Extech 42512
Thiết bị đo nhiệt độ,độ ẩm bằng hồng ngoại Extech 42512
• Dạng cầm tay đi hiện trường
• Màn hình hiển thị LCD
• Thang đo: -58- 18320F( -50- 10000C)
• Độ chính xác cơ bản: ± (1% of rdg + 20F/10C)
• Kích thước 5.7x4x1.6" (146xx104x43mm)
• Trọng lượng : 5.7 oz (163g)
Thiết bị đo nhiệt độ Extech EA11A
• Đầu vào đo : 1
• Đo kiểu K : -50 to 1300oC/ -58 to 1999Oc
• Độ chính xác : +-0.3%
• Độ phân giải : 0.1oF/1oC
• Kích thước : 150x72x35mm
• Cân nặng : 235g
• Hiện thị nhiệt độ chính, giá trị min, max, trung bình, lưu trữ dữ liệu, khóa dữ liệu, tự động tắt .
• Nguồn điện: Pin AAA
Máy đo cường độ âm thanh Extech 407703A
• Dạng cầm tay đi hiện trường
• Hiện thị kết quả đo bằng đồng hồ hiện kim
• Thang đo: 54 đến 126 dB
• Độ chính xác: ±2 dB
• Chức năng giữ Max Hold.
• Nhiệt độ môi trường họat động 0 – 400C
• Nguồn: Pin 9V
• Kích thước máy: 230 x 57 x 44 mm
Máy đo cường độ sáng Extech LT300
• Hiển thị bằng màn hình LCD
• Thang đo:
LUX: 0 to 200,000 LUX
Fc: 0 to 20,000 Fc
• Độ phân giải: 0.01 Fc/Lux
• Độ chính xc: ±5% rdg
• Cho kết quả nhanh khỏang 0.4 giây
• Chức năng dọc kết quả đo: Max / Min và chức năng giữ Hold
• Tự động tắt nguồn trong 10 phút khi không thực hiện
• Có cổng nối với máy vi tính RS 232
• Nhiệt độ môi trường hoạt động 0 – 500C
• Nguồn điện: Pin 9V
Máy hút ẩm Edison ED-12B
÷ Công suất hút ẩm:12 lít/24 giờ (ở điều kiện 30oC, 80%)
÷ Công suất điện tiêu thụ: 260W
÷ Thể tích bình chứa nước: 2,3 lít
÷ Độ ồn: 47dB
÷ Nguồn điện: 220V/50Hz/1 pha
÷ Kích thước: 490 (cao)x 365 (ngang) x 220 (dày), mm
÷ Khối lượng: 12 kg
Model MH721
Khổ vật liệu (Max) 720 mm
Khổ cắt (max) 630 mm
Tốc độ cắt 800 mm/s
Lực cắt 500 g
Bộ nhớ đệm 4M
Màn hình LCD có
Sai số 0.0127mm
Độ phân giải 0.0254mm/bước
Chuẩn giao tiếp USB, Com, LPT
Tập lệnh sử dụng DMPL/HPGL
Nhiệt độ môi trường 0 - 35 c
Trọng lượng 20 kg
Bảo hành 12 tháng
Nguồn điện 220VAC + 10%
Phụ kiện kèm theo 1 ổ dao, 1 ổ viết vẽ, 3 dao cắt,phần mềm Arcut,bao trùm máy, 1 CD hoa văn tem xe, chân máyvà sách hướng dẫn tiếng việt.
Tủ chống ẩm chuyên dụng Fujie AD040 ( 40 lít ) Kích thước : W330xD320xH490mm Kết cấu: Tủ được thiết kế gọn nhẹ, lắp đặt 01 Block chạy bằng 01 IC làm lạnh và hút ẩm. - Điện áp sử dụng: 110 V - 220 V - Công suất điện năng : 4W - Dung tích : 40 lít - Phạm vi khống chế độ ẩm từ 30% - 80% RH. - 1 cửa, khoá Inox chống gỉ - 02 khay Có thể tháo dời Chất liệu: Tủ được làm bằng tôn dày 1.5mm dập khuôn, được hàn đính. Màu sơn: Toàn bộ tủ được sơn hai lớp bằng sơn tĩnh điện màu đen.
Máy hút ẩm Edison (16L/D)
Công suất 16 lít/ngày series 2013, mẫu mã đẹp monoblock, mỏng, kích thước nhỏ gọn, hoạt động tốt ở nhiệt độ thấp đến 5oC
Một số ứng dụng tiêu biểu
÷ Phòng ngủ, phòng khách, phòng đọc sách...gia đình.
÷ Được sử dụng trong các kho bảo quản (kho tiền, kho thiết bị quang học, điện tử, kho hồ sơ tài liệu, v.v…)
÷ Phòng thí nghiệm, phòng máy tính, phòng tổng đài, …
Máy hút ẩm dân dụng FujiE HM-610EB
Công suất hút ẩm 10 lít/ngày, dễ di động, tính thẩm mỹ cao, đặt trong phòng
Thông số kỹ thuật
Công suất hút ẩm 10 lít /24 giờ (ở điều kiện 30oC, 80%)
Giải điều khiển độ ẩm : 40% - 80%
Bảo vệ thiết bị nén khí
Power Supply 220V - 50Hz