Máy cắt cỏ Husqvarna R52S
• Hãng sản xuất : Husqvarna
• Loại : Xe đẩy
• Dung tích xi lanh (cm3) : 190
• Cắt rộng (mm) : 530
• Bình chứa nhiên liệu : 1,5 lít
• Kích thước (mm) : 190 mm/210 mm
• Trọng lượng (kg) : 40
• Bảo hành: 12 tháng
• Xuất xứ : Nhật Bản
Máy cắt cỏ Husqvarna R153S
• Nhà sản xuất động cơ : Briggs & Stratton
• Tên động cơ : 675 Series
• Dung tích xi lanh : 190 cm³
• Công suất1 : 2,4 kW
• Thể tích bình xăng : 1 lit
• Hệ thống truyền động
• Tự đẩy, 1 tốc độ
• Bánh lái Sau
• Vận tốc : 4 km/h
• Mâm cắt Vật liệu của bàn cắt : Nhôm
• Phương pháp cắt : Ba tác dụng
• Độ rộng lưỡi cắt : 53 cm
• Chiều cao cắt, tối thiểu- tối đa : 30 – 87 mm
• Các mức cắt khác nhau : 6
• Điều chỉnh chiều cao lưỡi cắt : Trung tâm
• Loại thùng gom cỏ Túi mềm
• Thể tích thùng gom cỏ : 60 lit
• Loại tay cầm : Tiết kiệm sức lao động
• Ổ bi lốp, trước/sau : Vòng bi kép/Vòng bi kép
• Kích thước bánh trước/sau : 190 mm/210 mm
• Cân nặng : 43,5 kg
• Xuất xứ : Thuỵ Điển
Máy cắt cỏ Honda HRU 196 M1PBUH
- Công suất động cơ : 5.5 Mã lực
- Kiểu động cơ : GXV 160
- Chiều rộng cắt : 480mm
- Lưỡi cắt : Dao đôi quay
- Khoảng cách điều chỉnh độ cao cắt 11 vị trí(16-76mm)
- Kích thước bánh xe đẩy :200mm
- Dung tích túi cỏ 54 Lít
- Trọng lượng 35.2 Kg
- Nhà sản xuất: Honda
Máy cắt cỏ Honda HC25
• Động cơ xăng 4 thì
• Công suất 0.81KW
• Trục truyền động : Thép đặc
• Hệ thống ly hợp : Ly tâm tự động
• Ống nhôm dẫn động : Thép đặc
• Kiểu tay ga: Kiểu cần gạt tự giữ
• Kiểu tay cầm: Tay cầm đối xứng (Kiều ghi đông xe đạp)
• Loại lưỡi cắt: 2T
• Trọng Lượng: 5.6 Kg
• Kích thước : 1690x110x150
Máy nén khí trục vít ABAC Smart 3008
• Model SMART 3008
• Áp lực làm việc (bar) 8
• Lưu lượng (m3/phút) 3.32
• Công suất (HP/KW) 30/22
• Kiểu đầu nén Nén trục vít tri BA69/I
• Panel điều khiển Màn hình tinh thể lỏng
• Độ ồn cách 7m d(B)A 71
• Kích thước DxRxC (mm) 1450x800x1080
• Trọng lượng (Kg) 420
Máy nén khí trục vít ABAC VT 4008
• Model VT 4008
• Áp lực làm việc (bar) 8
• Lưu lượng (m3/phút) 4.6
• Công suất (HP/KW) 40/30
• Kiểu đầu nén Nén trục vít BA 93
• Panel điều khiểu MH tinh thể lỏng
• Độ ồn cách 7m d(B)A 72
• Kích thước DxRxC (mm) 1450x800x1300
• Trọng lượng (Kg) 500
Máy nén khí trục vít ABAC VT 5008
• Model VT 5008
• Áp lực làm việc (bar) 8
• Lưu lượng (m3/phút) 6.15
• Công suất (HP/KW) 50/37
• Kiểu đầu nén Nén trục vít BA 93
• Panel điều khiểu MH tinh thể lỏng
• Độ ồn cách 7m d(B)A 73
• Kích thước DxRxC (mm) 1600x1100x1450
• Trọng lượng (Kg) 700
Máy nén khí trục vít ABAC VT 6008
• Model VT 6008
• Áp lực làm việc (bar) 8
• Lưu lượng (m3/phút) 7.3
• Công suất (HP/KW) 60/45
• Kiểu đầu nén Nén trục vít BA 93
• Panel điều khiểu MH tinh thể lỏng
• Độ ồn cách 7m d(B)A 74
• Kích thước DxRxC (mm) 1600x1100x1450
• Trọng lượng (Kg) 750
Máy nén khí trục vít ABAC VT 7508
• Model VT 7508
• Áp lực làm việc (bar) 8
• Lưu lượng (m3/phút) 8.5
• Công suất (HP/KW) 75/55
• Kiểu đầu nén Nén trục vít BA 93
• Panel điều khiểu MH tinh thể lỏng
• Độ ồn cách 7m d(B)A 75
• Kích thước DxRxC (mm) 1600x1100x1450
• Trọng lượng (Kg) 840
Máy nén khí trục vít ABAC Formula 1502
• Model FORMULA 1502
• Áp lực làm việc (bar) 13
• Lưu lượng (m3/phút) 1.49
• Công suất (HP/KW) 20/15
• Kiểu đầu nén Nén trục vít triAB 51
• Panel điều khiển Màn hình tinh thể lỏng
• Độ ồn cách 7m d(B)A 70
• Kích thước DxRxC (mm) 1030x615x1045
• Trọng lượng (Kg) 285
Máy nén khí trục vít ABAC Formula 1501
• Model FORMULA 1501
• Áp lực làm việc (bar) 10
• Lưu lượng (m3/phút) 1.72
• Công suất (HP/KW) 20/15
• Kiểu đầu nén Nén trục vít triAB 51
• Panel điều khiển Màn hình tinh thể lỏng
• Độ ồn cách 7m d(B)A 70
• Kích thước DxRxC (mm) 1030x615x1045
• Trọng lượng (Kg) 285
Máy nén khí trục vít ABAC Formula 22.EI
• Model FARMULA 22.EI
• Áp lực làm việc (bar) 8.5-13
• Lưu lượng (m3/phút) 2.50-3.32
• Công suất (HP/KW) 30/22
• Kiểu đầu nén Nén trục vít triAB 69
• Panel điều khiển Màn hình tinh thể lỏng
• Độ ồn cách 7m d(B)A 69
• Bình tích áp (lít) 275 (500 lựa chọn)
• Hệ thống sấy khí Có
• Hệ thống lọc khí Có
• Kích thước DxRxC (mm) 1500x660x1170
• Trọng lượng (Kg) 440
Máy nén khí trục vít ABAC Zenith 15-500
• Hãng sản xuất : ABAC
• Công suất (KW) :11
• Lưu lượng khí (m3/ phút) :1.42
• Áp lực làm việc (kg/cm2) :10
• Xuất xứ :Italy
Máy nén khí trục vít ABAC ZENITH 10-500
Hãng sản xuất : ABAC
Công suất (KW) :7.5
Lưu lượng khí (m3/ phút) :1.04
Áp lực làm việc (kg/cm2) :10
Xuất xứ :Italy
Máy nén khí trục vít ABAC Zenith 07-500
• Hãng sản xuất : ABAC
• Công suất (KW) :5.5
• Lưu lượng khí (m3/ phút) :0.73
• Áp lực làm việc (kg/cm2) :10
• Xuất xứ :Italy
Máy nén khí trục vít ABAC Zenith 15-270
• Hãng sản xuất : ABAC
• Công suất (KW) :11
• Lưu lượng khí (m3/ phút) :1.42
• Áp lực làm việc (kg/cm2) :10
• Xuất xứ :Italy
Máy nén khí trục vít ABAC Zenith 10-270
• Hãng sản xuất : ABAC
• Công suất (KW) :7.5
• Lưu lượng khí (m3/ phút) :1.04
• Áp lực làm việc (kg/cm2) :10
• Xuất xứ :Italy
Máy nén khí trục vít ABAC Zenith 07-270
• Hãng sản xuất : ABAC
• Công suất (KW) :5.5
• Lưu lượng khí (m3/ phút) :0.73
• Áp lực làm việc (kg/cm2) :10
• Xuất xứ :Italy
Máy nén khí Piston ABAC 221
• Model POSITION 221
• Dung tích bình chứa (L) 24
• Lưu lượng (lít/phút) 220
• Công suất (HP/KW) 1.5/1.1
• Tốc độc quay (V/phút) 2850
• Điện áp sử dụng (V) 220-230
• Áp lực làm việc (bar) 8
• Kích thước DxRxC (mm) 600x275x590
• Trọng lượng (Kg) 24
Máy nén khí Piston ABAC 241
• Model POSITION 241
• Dung tích bình chứa (L) 24
• Lưu lượng (lít/phút) 240
• Công suất (HP/KW) 2.0/1.5
• Tốc độc quay (V/phút) 2850
• Điện áp sử dụng (V) 220-230
• Áp lực làm việc (bar) 8
• Kích thước DxRxC (mm) 600x275x590
• Trọng lượng (Kg) 25
Máy nén khí Piston ABAC B2800-50CM
• Model B2800/50CM
• Dung tích bình chứa (L) 50
• Lưu lượng (lít/phút) 254
• Công suất (HP/KW) 2.0/1.5
• Tốc độc quay (V/phút) 1250
• Điện áp sử dụng (V) 220-230
• Áp lực làm việc (bar) 9
• Kích thước DxRxC (mm) 860x380x710
• Trọng lượng (Kg) 48
Máy nén khí Piston ABAC B2800-100CM
• Model B2800/100CM
• Dung tích bình chứa (L) 100
• Lưu lượng (lít/phút) 254
• Công suất (HP/KW) 2.0/1.5
• Tốc độc quay (V/phút) 1250
• Điện áp sử dụng (V) 220-230
• Áp lực làm việc (bar) 9
• Kích thước DxRxC (mm) 1070x390x800
• Trọng lượng (Kg) 62
Máy nén khí piston ABAC B2800B-150CT
• Model B2800B/150CT
• Dung tích bình chứa (L) 150
• Lưu lượng (lít/phút) 320
• Công suất (HP/KW) 3.0/2.2
• Tốc độc quay (V/phút) 1570
• Điện áp sử dụng (V) 380-400
• Áp lực làm việc (bar) 9
• Kích thước DxRxC (mm) 1380x435x1050
• Trọng lượng (Kg) 85
Máy nén khí piston ABAC B2800B-200CM
• Model B2800B/200CM
• Dung tích bình chứa (L) 200
• Lưu lượng (lít/phút) 320
• Công suất (HP/KW) 3.0/2.2
• Tốc độc quay (V/phút) 1570
• Điện áp sử dụng (V) 220-230
• Áp lực làm việc (bar) 9
• Kích thước DxRxC (mm) 1380x435x1050
• Trọng lượng (Kg) 85
Máy nén khí piston ABAC B2800B-200CT
• Model B2800B/200CT
• Dung tích bình chứa (L) 200
• Lưu lượng (lít/phút) 320
• Công suất (HP/KW) 3.0/2.2
• Tốc độc quay (V/phút) 1570
• Điện áp sử dụng (V) 380-400
• Áp lực làm việc (bar) 9
• Kích thước DxRxC (mm) 1380x435x1050
• Trọng lượng (Kg) 85
Máy nén khí piston ABAC B5900B-270CT
• Model B5900B/270CT
• Dung tích bình chứa (L) 270
• Lưu lượng (lít/phút) 653
• Công suất (HP/KW) 5.5/4.1
• Tốc độc quay (V/phút) 1370
• Điện áp sử dụng (V) 380-400
• Áp lực làm việc (bar) 11
• Kích thước DxRxC (mm) 1520x590x1260
• Trọng lượng (Kg) 180
• Bánh xe di chuyển Có
Máy nén khí piston ABAC B6000-270CT
• Model B6000/270CT
• Dung tích bình chứa (L) 270
• Lưu lượng (lít/phút) 827
• Công suất (HP/KW) 7.5/5.5
• Tốc độc quay (V/phút) 1450
• Điện áp sử dụng (V) 380-400
• Áp lực làm việc (bar) 11
• Kích thước DxRxC (mm) 1520x590x1260
• Trọng lượng (Kg) 210
• Bánh xe di chuyển Có
Máy nén khí piston ABAC B6000-270FT
• Model B6000/270FT
• Dung tích bình chứa (L) 270
• Lưu lượng (lít/phút) 827
• Công suất (HP/KW) 7.7/5.5
• Tốc độc quay (V/phút) 1450
• Điện áp sử dụng (V) 380-400
• Áp lực làm việc (bar) 11
• Kích thước DxRxC (mm) 1520x590x1260
• Trọng lượng (Kg) 210
• Bánh xe di chuyển Không
Máy nén khí piston ABAC B7000-500CT
• Model B7000/500CT
• Dung tích bình chứa (L) 500
• Lưu lượng (lít/phút) 1210
• Công suất (HP/KW) 10/7.5
• Tốc độc quay (V/phút) 1300
• Điện áp sử dụng (V) 380-400
• Áp lực làm việc (bar) 11
• Kích thước DxRxC (mm) 2030x680x1400
• Trọng lượng (Kg) 295
• Bánh xe di chuyển Có
Máy nén khí piston ABAC B7000-500FT
• Model B7000/500FT
• Dung tích bình chứa (L) 500
• Lưu lượng (lít/phút) 1210
• Công suất (HP/KW) 10/7.5
• Tốc độc quay (V/phút) 1300
• Điện áp sử dụng (V) 380-400
• Áp lực làm việc (bar) 11
• Kích thước DxRxC (mm) 2030x680x1400
• Trọng lượng (Kg) 295
• Bánh xe di chuyển Không
Máy hút ẩm Edison ED-12B
÷ Công suất hút ẩm:12 lít/24 giờ (ở điều kiện 30oC, 80%)
÷ Công suất điện tiêu thụ: 260W
÷ Thể tích bình chứa nước: 2,3 lít
÷ Độ ồn: 47dB
÷ Nguồn điện: 220V/50Hz/1 pha
÷ Kích thước: 490 (cao)x 365 (ngang) x 220 (dày), mm
÷ Khối lượng: 12 kg
Model MH721
Khổ vật liệu (Max) 720 mm
Khổ cắt (max) 630 mm
Tốc độ cắt 800 mm/s
Lực cắt 500 g
Bộ nhớ đệm 4M
Màn hình LCD có
Sai số 0.0127mm
Độ phân giải 0.0254mm/bước
Chuẩn giao tiếp USB, Com, LPT
Tập lệnh sử dụng DMPL/HPGL
Nhiệt độ môi trường 0 - 35 c
Trọng lượng 20 kg
Bảo hành 12 tháng
Nguồn điện 220VAC + 10%
Phụ kiện kèm theo 1 ổ dao, 1 ổ viết vẽ, 3 dao cắt,phần mềm Arcut,bao trùm máy, 1 CD hoa văn tem xe, chân máyvà sách hướng dẫn tiếng việt.
Tủ chống ẩm chuyên dụng Fujie AD040 ( 40 lít ) Kích thước : W330xD320xH490mm Kết cấu: Tủ được thiết kế gọn nhẹ, lắp đặt 01 Block chạy bằng 01 IC làm lạnh và hút ẩm. - Điện áp sử dụng: 110 V - 220 V - Công suất điện năng : 4W - Dung tích : 40 lít - Phạm vi khống chế độ ẩm từ 30% - 80% RH. - 1 cửa, khoá Inox chống gỉ - 02 khay Có thể tháo dời Chất liệu: Tủ được làm bằng tôn dày 1.5mm dập khuôn, được hàn đính. Màu sơn: Toàn bộ tủ được sơn hai lớp bằng sơn tĩnh điện màu đen.
Máy hút ẩm Edison (16L/D)
Công suất 16 lít/ngày series 2013, mẫu mã đẹp monoblock, mỏng, kích thước nhỏ gọn, hoạt động tốt ở nhiệt độ thấp đến 5oC
Một số ứng dụng tiêu biểu
÷ Phòng ngủ, phòng khách, phòng đọc sách...gia đình.
÷ Được sử dụng trong các kho bảo quản (kho tiền, kho thiết bị quang học, điện tử, kho hồ sơ tài liệu, v.v…)
÷ Phòng thí nghiệm, phòng máy tính, phòng tổng đài, …
Máy hút ẩm dân dụng FujiE HM-610EB
Công suất hút ẩm 10 lít/ngày, dễ di động, tính thẩm mỹ cao, đặt trong phòng
Thông số kỹ thuật
Công suất hút ẩm 10 lít /24 giờ (ở điều kiện 30oC, 80%)
Giải điều khiển độ ẩm : 40% - 80%
Bảo vệ thiết bị nén khí
Power Supply 220V - 50Hz